TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ CÁC LOẠI THUỐC CƠ BẢN

1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (3 votes, average: 5.00 out of 5)
Loading...

Dù không muốn nhưng chúng ta ai cũng có thể có lúc bị ốm và cần phải mua thuốc để uống. Sau đây KVBro xin giới thiệu tới các bạn bảng tổng hợp các từ vựng Tiếng Nhật về các loại thuốc để các bạn có thể tham khảo, tìm mua tại các các hiệu thuốc Drug Store tại Nhật cũng như mua online tại các trang bán hàng lớn như Yahoo, Amazon hay Rakuten.

CÁC LOẠI THUỐC UỐNG

Tiếng Nhật Hiragana Tiếng Việt
頭痛薬 ずつうやく Thuốc đau đầu
鎮痛剤 ちんつうざい Thuốc giảm đau
解熱剤 げねつざい Thuốc hạ sốt
麻酔薬 ますいやく Thuốc gây mê
鎮静剤 ちんせいざい Thuốc an thần
睡眠薬 すいみんやく Thuốc ngủ
向精神薬 こうせいしんやく Thuốc tâm thần
風邪薬 かぜぐすり Thuốc cảm
咳止め薬 せきどめぐすり Thuốc ho
抗生剤 こうせいざい Thuốc kháng sinh
鼻薬 はなぐすり Thuốc nhỏ mũi
目薬 めぐすり Thuốc mắt
便秘薬 べんぴやく Thuốc táo bón
下剤 げざい Thuốc táo bón
整腸薬 せいちょうぐすり Thuốc đường ruột
虫薬 むしぐすり Thuốc giun
虫除け薬 むしよけぐすり Thuốc chống muỗi
解毒剤 げどくざい Thuốc giải độc
避妊薬 ひにんやく Thuốc tránh thai
漢方薬 かんぽうやく Thuốc bắc
栄養剤 えいようざい Thuốc bổ
ビタミン びたみん Vitamin
サプリメント さぷりめんと Thực phẩm chức năng
うがい薬 ぐすり Nước súc miệng

CÁC LOẠI THUỐC BÔI BĂNG DÁN VẾT THƯƠNG

Tiếng Nhật Hiragana Tiếng Việt
包帯 ほうたい Băng vết thương
バンドエイド Băng cá nhân
湿布薬 しっぷぐすり Thuốc giảm sưng
消毒薬 しょうどくやく Thuốc khử trùng
湿布 しっぷ Thuốc dán
軟膏 なんこう Thuốc mỡ

Hy vọng rằng bài viết này của KVBro cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết và hữu ích. Nếu có thắc mắc gì bạn hãy liên lạc với fanpage KVBro để có câu trả lời sớm nhất.

Đánh giá bài viết: 1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (3 votes, average: 5.00 out of 5)

Loading...

KVBro-Nhịp sống Nhật Bản