TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ ĐỘNG VẬT

1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (3 votes, average: 5.00 out of 5)
Loading...

Học tiếng Nhật theo chủ đề là một trong những phương pháp nhớ từ nhanh và hiệu quả. Sau đây KVBro xin giới thiệu với các bạn các từ tiếng Nhật với chủ đề “ĐỘNG VẬT 動物(どうぶつ)”. Hãy cùng KVBro học thêm nhiều từ vựng tiếng Nhật chủ đề này nhé!

Tiếng Nhật  Hiragana Tiếng Việt Tiếng Anh
いぬ Chó dog
子犬 こいぬ Chó con puppy
おおかみ Chó sói wolf
ねこ Mèo cat
子猫 こねこ Mèo con kitten
とり Chim bird
ひつじ Cừu sheep
ぶた Lợn pig
子豚 こぶた Lợn con piglet
いのしし Lợn rừng wild boar
うさぎ Thỏ rabbit
たぬき Gấu mèo raccoon dog
ねずみ Chuột mouse
栗鼠 りす Sóc squirrel
きつね Cáo fox
さる Khỉ monkey
くま Gấu bear
うま Ngựa horse
縞馬 しまうま Ngựa vằn zebra
河馬 かば Hà mã hippopotamus
蝙蝠 こうもり Dơi bat
とら Hổ tiger
ひょう Báo hoa mai leopard
ぞう Voi elephant
鹿 しか hươu deer
麒麟 きりん Hươu cao cổ giraffe
馴鹿 となかい Tuần lộc reindeer
山羊 やぎ goat
羚羊 れいよう Linh dương antelope
うし cow
子牛 こうし Bò con calf
水牛 すいぎゅう Trâu water buffalo
驢馬 ろば Con lừa donkey
へび Rắn snake
かめ Rùa turtle
わに Cá sấu alligator / crocodile
恐竜 きょうりゅう Khủng long dinosaur
龍/竜 りゅう Rồng dragon
ゴリラ Gorilla gorilla
サイ Tê giác rhinoceros
カンガルー Kangaru kangaroo
ハリモグラ Nhím echidna
ハリネズミ Nhím echidna
コアラ Gấu túi Koala koala
アルマジロ Tê tê armadillo
バンダ Gấu trúc panda
ラクダ Lạc đà camel
ライオン Sư tử lion
チーター Báo Cheetah
ハムスター Chuột hamster hamster

Hy vọng rằng bài viết này của KVBro cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết và hữu ích. Nếu có thắc mắc gì bạn hãy liên lạc với fanpage KVBro để có câu trả lời sớm nhất.

Đánh giá bài viết: 1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (3 votes, average: 5.00 out of 5)

Loading...

KVBro-Nhịp sống Nhật Bản