TIẾNG NHẬT CẦN BIẾT KHI ĐI LÀM THÊM TẠI QUÁN ĂN

1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (2 votes, average: 5.00 out of 5)
Loading...

Các bạn đi du học tự túc đa phần đều đi làm thêm để trang trải cuộc sống tại Nhật Bản. Một trong những công việc mà rất nhiều sinh viên Việt Nam hiện đang làm đó là phục vụ tại các quán ăn. Sau đây KVBro xin tổng hợp các mẫu câu tiếng Nhật hay dùng và các bối cảnh dùng để bạn có thể sớm quen với công việc này nhất.

CÁCH ĐĂNG KÝ VIỆC LÀM TẠI QUÁN 
Khi bạn đi qua các quán ăn có dán thông báo như “アルバイトの募集”, bạn có thể chụp ảnh lại, lưu lại số điện thoại và liên lạc để ứng tuyển nhân viên tại quán đó. Ngoài ra bạn có thể đăng ký trên các trang tuyển dụng việc làm thêm của Hello work, Work Town hay アルバイトの求人.

※Ở các quán ăn, quán nhậu thì chia ra 2 loại công việc:
(1) ホールスタッフ hooru sutaffu: là nhân viên tiếp khách, chạy bàn. Công việc chính là đưa khách vào bạn, nhận đặt món, báo cho nhà bếp, mang đồ ăn ra và dọn bát đũa vào
(2) キッチンスタッフ kitchin sutaffu: là nhân viên bếp, phụ trách nấu ăn trong bếp

Để có đủ tự tin dự phỏng vấn xin việc làm thêm, bạn nên chuẩn bị sẵn ít tiếng Nhật cần thiết cho công việc này. Hãy tham khảo các mẫu câu từ vựng tiếng Nhật sau đây

Các từ/mẫu câu cơ bản nhất

いらっしゃいませ。
Irasshaimase: Xin mời quý khách vào
⇒Đây là câu chào khi khách tới quán
かしこまりました/はい、かしこまりました。
Kashikomarimashita. Tôi hiểu rồi ạ.
⇒Đây là câu trả lời lịch sự “tôi hiểu rồi” với khách hàng. Bạn chú ý không dùng 分かりました wakarimashita.
少々お待ちくださいませ。
Shoushou omachi kudasaimase: Xin quý khách vui lòng đợi một chút.
⇒Đây là câu nói thường dùng khi bảo khách chờ sau khi gọi món hay chờ lấy chỗ
お待たせいたしました。
Omatase itashimashita: Xin lỗi vì đã để quý khách đợi lâu.
⇒Đây là câu khi bạn mang đồ ăn ra cho khách hay bạn mời khách vào bàn sau khi họ phải chờ tới lượt
失礼致します。
Shitsurei itashimasu: Tôi xin thất lễ.
Đây là câu nói thường dùng khi bạn làm gì đó và cần khách hàng chú ý. Ví dụ khi bạn dọn các chén dĩa đã dùng xong và phải mang ngang qua mặt khách.
申し訳ございません。
Moushiwake gozaimasen: Tôi vô cùng xin lỗi.
Đây là câu nói thường dùng khi bạn làm gì đó sai và cần xin lỗi.
恐れ入りますが。
Osore irimasuga: Tôi xin thứ lỗi nhưng (tiếng Anh tương tự với Excuse me)
Đây là câu nói thường dùng khi bạn nhờ khách hàng làm gì đó.
ありがとうございました。
Arigatou gozaimashita: Xin cám ơn quý khách ạ.
Đây là câu nói thường dùng để cảm ơn khách hàng đã tới quán dùng bữa.

Các mẫu câu trong các tình huống cụ thể

【入店〜席案内まで】KHI KHÁCH VÀO QUÁN~HƯỚNG DẪN CHỖ NGỒI

「いらっしゃいませ!」
・Xin chào quý khách
・Good evening!「何名様でしょうか?」
・Ông/bà có bao nhiêu người?
・How many are there?「席へご案内します」
・Mời ông bà theo lối này (đưa khách tới bàn của họ)
・Come this way, please.「申し訳ございません。満席ですので、こちらで少々お待ちください」
・Tôi rất xin lỗi. Hiện tại quán đang kín chỗ, ông bà chờ một chút.
・I’m so sorry, we are completely full. Please wait a moment here.「お席が用意出来ました」
・Đã có bàn cho ông/bà.
・Thank you for waiting. Your table is ready!

「お煙草はお吸いになられますか?」
・Ông/bà có hút thuốc không?
・Do you smoke?

【着席〜注文まで】KHÁCH NGỒI VÀO CHỖ ~ GỌI MÓN

「お先にドリンクをお伺いします」
・Ông/bà dùng đồ uống gì?
・Would you like any drinks?「ご注文はお決まりですか?」
・Ông/bà gọi món gì?
・Are you ready to order?「おすすめメニューはこちらです」
・Đây là những món hấp dẫn của quán
・Here are today’s(or monthly / weekly) special.「ご一緒にサラダはいかがですか?」
・Ông/bà có muốn dùng salad không?
・Would you like salad with your meal?「塩とタレ、どちらになさいますか?」
・Ông/bà dùng muốn hay nước gia vị (sauce)?
・Would you prefer salty flavor or sauce flavor ?

「申し訳ありません、こちらは本日売り切れました」
・Tôi rất xin lỗi, món này hôm nay đã bán hết.
・I’m sorry, we have no more this left.

【料理提供時】KHI MANG ĐỒ ĂN RA CHO KHÁCH

「お次のお飲物はいかがですか?」
・Ông/bà muốn dùng đồ uống gì tiếp theo?
・Would you like another drink?「どうぞ(料理提供時の一言)」
・Xin mời (khi đồ ăn bạn mang ra)
・Here you go.「空いたお皿(グラス)をお下げ致します」
・Tôi xin phép được dọn đĩa (bát cốc) đã dùng xong rồi
・May I / Shall I take these dishes (glasses) ?「お皿が熱くなっていますので、お気をつけ下さい」
・Đĩa đồ ăn này nóng, hãy cẩn thận nhé.
・Please be careful with the plate. It’s very hot.【会計〜送り出し】 THANH TOÁN-CHÀO TIỄN KHÁCH
「お会計が5,000円になります」
・Tổng số tiền là 5000 yên.
・The total is 5,000 yen, please.

「おつりです」
・Đây là tiền thừa trả lại.
・Here is your change.

「現金とカードどちらになさいますか」
・Ông/bà muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng?
・Would you like to pay by cash or card?

「お支払いはご一緒ですか。それとも別々でしょうか」
・Ông/bà thanh toán chung hay thanh toán riêng từng người?
・Would you like to pay together or separate?

「こちらの機械にカードをお願いします」
・Xin hãy cho thẻ tín dụng vào máy này
・Please swipe your card or insert in the machine.

「ご来店ありがとうございました」
・Xin cám ơn ông/bà đã tới cửa hàng của chúng tôi.
・Thank you. You have a good night (or a good day).

Hy vọng rằng bài viết này của KVBro cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết và hữu ích. Nếu có thắc mắc gì bạn hãy liên lạc với fanpage KVBro để có câu trả lời sớm nhất.

Đánh giá bài viết: 1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (2 votes, average: 5.00 out of 5)

Loading...

KVBro-Nhịp sống Nhật Bản

KVBro - Nhịp sống Nhật Bản

Cám ơn các bạn đã ghé thăm trang web của KVBRO-Nhịp sống Nhật Bản. Xin vui lòng không đăng lại nội dung của trang web này nếu bạn chưa liên lạc với chúng tôi.