BÀI 3. CHỮ HÁN N1 新完全マスター漢字 N1

1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (2 votes, average: 5.00 out of 5)
Loading...

新完全マスター漢字N1 日本語能力試験 Shinkanzen Master Chữ Hán N1
Tổng hợp chữ Hán (漢字 Kanji) N1 luyện thi theo sách Shinkanzen Master. Bài 3 (40 từ)

添う   そう Đồng ý, đáp ứng, theo cùng
襲う   おそう Tập kích, tấn công
慕う   したう Ngưỡng mộ, tưởng nhớ
潤う   うるおう Ẩm ướt, phong phú
漂う   ただよう Toát ra, tỏa ra, nổi lên
繕う   つくろう Sắp xếp gọn gàng, chăm chút, sửa chữa, vá
賄う   まかなう Trang trải, chi trả
裁く   さばく Đánh giá, phán xử
嘆く   なげく Thương xót, than thở
懐く   なつく Bám lấy, bám theo, theo đuổi
欺く   あざむく Lừa đảo, lừa bịp
赴く   おもむく Tới, tiến triển
貫く   つらぬく Xuyên qua, xuyên thủng
継ぐ   つぐ Thừa kế, thừa hưởng
仰ぐ   あおぐ Nhìn lên, tôn kính
揺らぐ  ゆらぐ Lung lay, dao động
侵す   おかす Xâm phạm, bị bệnh nặng
脅す   おどす Đe dọa, hăm dọa
浸す   ひたす Ngâm trong nước, nhúng vào
促す   うながす Khuyến khích, thúc đẩy
施す   ほどこす Bố thí, bán phát
催す   もよおす Tổ chức, sắp sửa
覆す   くつがえす Lật ngược lại, lật đổ
尽くす  つくす Cống hiến, dốc sức
脅かす  おびやかす Đe dọa
摘む   つむ Hái hoa quả
挑む   いどむ Thách thức, thử sức
臨む   のぞむ Tiến tới, hướng tới
励む   はげむ Cố gắng, phấn đấu, nỗ lực
弾む   はずむ Nảy, thở dốc, rộn ràng
阻む   はばむ Cản trở, ngăn chặn
謹む   つつしむ Cung kính, kính cẩn
惜しむ  おしむ Tiếc nuối, tận dụng
織る   おる Dệt
凝る   こる Đông lại, nhiệt tình say mê, làm tỉ mỉ
擦る   する Cọ xát, chà sát
漏る   もる Rò rỉ, dột, lộ ra

Hy vọng rằng bài viết này của KVBro cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết và hữu ích. Nếu có thắc mắc gì bạn hãy liên lạc với fanpage KVBro để có câu trả lời sớm nhất.

Đánh giá bài viết: 1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (2 votes, average: 5.00 out of 5)

Loading...

KVBro-Nhịp sống Nhật Bản