GIỚI THIỆU CÁC LOẠI BỘT TẠI NHẬT BẢN

1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (2 votes, average: 5.00 out of 5)
Loading...

Bạn muốn làm bánh mà tiếng Nhật chưa vững, khi ra siêu thị thì lại có quá nhiều loại bột mà không biết loại nào với loại nào. Hãy tham khảo bảng tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loại bột của KVBro để có thể mua được loại bột cần để làm bánh hay nấu ăn nhé.

Tiếng Nhật Nghĩa tiếng Việt Hình ảnh tham khảo
澱粉(でんぷん) Bột
もち粉/ 餅粉 (もちこ) Bột gạo nếp (Dùng để làm bánh rán, bánh trôi)
もち米粉/餅米粉 (もちこめこ) Bột gạo nếp
白玉粉(しらたまこ) Bột nếp mịn (Dùng làm bánh trôi)
米粉 (こめこ) Bột gạo tẻ (Dùng nấu cháo)
上新粉/上糝粉(じょうしんこ) Bột gạo tẻ
だんご粉(だんごこ) Bột gạo nếp trộn với gạo tẻ
小麦粉 (こむぎこ) Bột mì
 フラワー (flour) Bột mì
薄力粉 (はくりきこ) Bột mềm (Dùng để làm bánh gato, các loại bánh quy, bánh ngọt, hay tempura)
ケーキフラワー(cake flour) Bột mềm
中力粉 (ちゅうりきこ) Bột mỳ đa dụng (Dùng để làm mì udon, soumen, hay bánh bao)
強力粉 (きょうりきこ)/パン用粉 Bột cứng (Dùng để làm bánh mỳ, vỏ gyoza, pasta hay ramen)
ベーキングパウダー(Baking powder) Bột nở (Dùng khi làm bánh)
ドライイースト (dry yeast). Men nở (Dùng khi làm bánh mì, bánh bao)
片栗粉 (かたくりこ) Bột năng kiểu Nhật (Dùng làm bánh bột lọc, nấu chè nấu súp, chiên giòn gà)
ジャガイモスターチ(Potato starch) Bột khoai tây (Giống bột Katakuriko)
タピオカ粉 (たぴおかこ) Bột Tapioka
タピオカスターチ Bột Tapioka
タピオカパール Tapioka (loại viên)
くず粉 (kuzuko) Bột sắn dây
コーンスターチ(corn starch) Bột ngô
コーンフラワー/ コーン粉 Bột ngô
重曹(じゅうそう) Baking soda

 

タンサン Baking soda
パン粉 (ぱんこ) Bột chiên xù
天ぷら粉(てんぷらこ) Bột chiên giòn Tenpura
から揚げ粉(からあげこ) Bột chiên thịt gà
春巻きの皮 (はるまきのかわ) Vỏ bánh đa nem
餃子の皮 (ぎょうざのかわ) Vỏ gyoza-Sủi cảo (Có thể dùng làm vỏ bánh gối)
ピザ生地(ぴざきじ) Đế bánh pizza
ナン生地(なんきじ) Bánh Nan (ấn độ)
パンケーキミックス/ホットケーキミックス Bột làm bánh đã trộn sẵn
わらび餅粉(わらびもちこ) Bột làm bánh Warabi (khá giống bột tapioka)
きな粉(きなこ) Bột đậu nành

Hy vọng rằng bài viết này của KVBro cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết và hữu ích. Nếu có thắc mắc gì bạn hãy liên lạc với fanpage KVBro để có câu trả lời sớm nhất.

Đánh giá bài viết: 1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (2 votes, average: 5.00 out of 5)

Loading...

KVBro-Nhịp sống Nhật Bản