BẢNG CHUYỂN NĂM DƯƠNG LỊCH-NĂM NIÊN HIỆU NHẬT HOÀNG

1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (32 votes, average: 4.88 out of 5)

Loading...

Tại Nhật Bản hiện nay vẫn song song dùng hai loại lịch đó là lịch tính theo năm dương lịch( 西暦せいれき) và lịch tính theo năm niên hiệu thiên hoàng Nhật Bản(和暦われき). Nhiều bạn mới sang Nhật chắc sẽ bỡ ngỡ khi thấy giấy tờ điền ngày tháng năm sinh được ghi 明治/昭和/平成/令和. Sau đây KVBro-Nhịp sống Nhật Bản cung cấp cho bạn bảng chuyển đổi năm dương lịch với năm niên hiệu thiên hoàng.
Các bạn lưu lại để khi nào cần có thể tra ngay được nhé.

BẢNG CHUYỂN NĂM DƯƠNG LỊCH-NĂM NIÊN HIỆU NHẬT HOÀNG-KVBRO

Ví dụ như bạn sinh năm 2000, vậy thì tính tính theo năm niên hiệu Nhật hoàng sẽ là năm bao nhiêu? Năm 2022 là năm bao nhiêu của nhật? Hãy cùng KVBro tra bảng dưới đây nhé!

Bảng chuyển năm dương lịch sang năm Reiwa (令和)

Năm dương lịch 和暦 Năm niên hiệu Nhật hoàng
2023 令和5年 Reiwa 5
2022 令和4年 Reiwa 4
2021 令和3年 Reiwa 3
2020 令和2年 Reiwa 2
2019 令和元年 Reiwa 1

Bảng chuyển năm dương lịch sang năm Heisei (平成)

Năm dương lịch 和暦 Năm niên hiệu Nhật hoàng
2019 平成31年 Heisei 31
2018 平成30年 Heisei 30
2017 平成29年 Heisei 29
2016 平成28年 Heisei 28
2015 平成27年 Heisei 27
2014 平成26年 Heisei 26
2013 平成25年 Heisei 25
2012 平成24年 Heisei 24
2011 平成23年 Heisei 23
2010 平成22年 Heisei 22
2009 平成21年 Heisei 21
2008 平成20年 Heisei 20
2007 平成19年 Heisei 19
2006 平成18年 Heisei 18
2005 平成17年 Heisei 17
2004 平成16年 Heisei 16
2003 平成15年 Heisei 15
2002 平成14年 Heisei 14
2001 平成13年 Heisei 13
2000 平成12年 Heisei 12
1999 平成11年 Heisei 11
1998 平成10年 Heisei 10
1997 平成9年 Heisei 9
1996 平成8年 Heisei 8
1995 平成7年 Heisei 7
1994 平成6年 Heisei 6
1993 平成5年 Heisei 5
1992 平成4年 Heisei 4
1991 平成3年 Heisei 3
1990 平成2年 Heisei 2
1989 平成元年 Heisei 1

昭和 Showa: từ năm 1926 đến năm 1989

Năm dương lịch 和暦 Năm niên hiệu Nhật hoàng
1989 昭和64年 Showa 64
1988 昭和63年 Showa 63
1987 昭和62年 Showa 62
1986 昭和61年 Showa 61
1985 昭和60年 Showa 60
1984 昭和59年 Showa 59
1983 昭和58年 Showa 58
1982 昭和57年 Showa 57
1981 昭和56年 Showa 56
1980 昭和55年 Showa 55
1979 昭和54年 Showa 54
1978 昭和53年 Showa 53
1977 昭和52年 Showa 52
1976 昭和51年 Showa 51
1975 昭和50年 Showa 50
1974 昭和49年 Showa 49
1973 昭和48年 Showa 48
1972 昭和47年 Showa 47
1971 昭和46年 Showa 46
1970 昭和45年 Showa 45
1969 昭和44年 Showa 44
1968 昭和43年 Showa 43
1967 昭和42年 Showa 42
1966 昭和41年 Showa 41
1965 昭和40年 Showa 40
1964 昭和39年 Showa 39
1963 昭和38年 Showa 38
1962 昭和37年 Showa 37
1961 昭和36年 Showa 36
1960 昭和35年 Showa 35
1959 昭和34年 Showa 34
1958 昭和33年 Showa 33
1957 昭和32年 Showa 32
1956 昭和31年 Showa 31
1955 昭和30年 Showa 30
1954 昭和29年 Showa 29
1953 昭和28年 Showa 28
1952 昭和27年 Showa 27
1951 昭和26年 Showa 26
1950 昭和25年 Showa 25
1949 昭和24年 Showa 24
1948 昭和23年 Showa 23
1947 昭和22年 Showa 22
1946 昭和21年 Showa 21
1945 昭和20年 Showa 20
1944 昭和19年 Showa 19
1943 昭和18年 Showa 18
1942 昭和17年 Showa 17
1941 昭和16年 Showa 16
1940 昭和15年 Showa 15
1939 昭和14年 Showa 14
1938 昭和13年 Showa 13
1937 昭和12年 Showa 12
1936 昭和11年 Showa 11
1935 昭和10年 Showa 10
1934 昭和9年 Showa 9
1933 昭和8年 Showa 8
1932 昭和7年 Showa 7
1931 昭和6年 Showa 6
1930 昭和5年 Showa 5
1929 昭和4年 Showa 4
1928 昭和3年 Showa 3
1927 昭和2年 Showa 2
1926 昭和元年 Showa 1

大正 Taisei: từ năm 1912 đến năm 1926

Năm dương lịch 和暦 Năm niên hiệu Nhật hoàng
1926 大正15年 Taisei 15
1925 大正14年 Taisei 14
1924 大正13年 Taisei 13
1923 大正12年 Taisei 12
1922 大正11年 Taisei 11
1921 大正10年 Taisei 10
1920 大正9年 Taisei 9
1919 大正8年 Taisei 8
1918 大正7年 Taisei 7
1917 大正6年 Taisei 6
1916 大正5年 Taisei 5
1915 大正4年 Taisei 4
1914 大正3年 Taisei 3
1913 大正2年 Taisei 2
1912 大正元年 Taisei 1

明治 Meiji: từ năm 1868 đến năm 1912

Năm dương lịch 和暦 Năm niên hiệu Nhật hoàng
1912 明治45年 Meiji 45
1911 明治44年 Meiji 44
1910 明治43年 Meiji 43
1909 明治42年 Meiji 42
1908 明治41年 Meiji 41
1907 明治40年 Meiji 40
1906 明治39年 Meiji 39
1905 明治38年 Meiji 38
1904 明治37年 Meiji 37
1903 明治36年 Meiji 36
1902 明治35年 Meiji 35
1901 明治34年 Meiji 34
1900 明治33年 Meiji 33
1899 明治32年 Meiji 32
1898 明治31年 Meiji 31
1897 明治30年 Meiji 30
1896 明治29年 Meiji 29
1895 明治28年 Meiji 28
1894 明治27年 Meiji 27
1893 明治26年 Meiji 26
1892 明治25年 Meiji 25
1891 明治24年 Meiji 24
1890 明治23年 Meiji 23
1889 明治22年 Meiji 22
1888 明治21年 Meiji 21
1887 明治20年 Meiji 20
1886 明治19年 Meiji 19
1885 明治18年 Meiji 18
1884 明治17年 Meiji 17
1883 明治16年 Meiji 16
1882 明治15年 Meiji 15
1881 明治14年 Meiji 14
1880 明治13年 Meiji 13
1879 明治12年 Meiji 12
1878 明治11年 Meiji 11
1877 明治10年 Meiji 10
1876 明治9年 Meiji 9
1875 明治8年 Meiji 8
1874 明治7年 Meiji 7
1873 明治6年 Meiji 6
1872 明治5年 Meiji 5
1871 明治4年 Meiji 4
1870 明治3年 Meiji 3
1869 明治2年 Meiji 2
1868 明治元年 Meiji 1

Từ 1/5/2019, Thiên hoàng sẽ trao lại ngôi cho thái tử và sẽ chào đón 令和元年 mới.
Năm 2019 cũng sẽ là một mốc lịch sử quan trọng trong lịch sử Nhật Bản bởi đây là lần đầu tiên ngôi thiên hoàng được trao lại cho thái tử khi thiên hoàng vẫn còn sống. Và thời điểm chuyển giao là 1/5 nên sẽ có nhiều bé sinh cùng năm 2019 nhưng lệch tháng và có năm niên hiệu thiên hoàng Nhật khác nhau.

Bạn có thể tham khảo thêm lịch phong thủy của Nhật Bản năm 2022 tại đây.

LỊCH PHONG THỦY NHẬT BẢN NĂM 2022

LỊCH PHONG THỦY NHẬT BẢN NĂM 2022

高速・夜行バス予約サイト WILLER TRAVEL

Hy vọng rằng bài viết này của KVBro cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết và hữu ích. Nếu có thắc mắc gì bạn hãy liên lạc với fanpage KVBro để có câu trả lời sớm nhất.

Đánh giá bài viết: 1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (32 votes, average: 4.88 out of 5)

Loading...

KVBro-Nhịp sống Nhật Bản

KVBro - Nhịp sống Nhật Bản

Cám ơn các bạn đã ghé thăm trang web của KVBRO-Nhịp sống Nhật Bản. Xin vui lòng không đăng lại nội dung của trang web này nếu bạn chưa liên lạc với chúng tôi.